Là đầu mối tham mưu và triển khai công tác quản trị nguồn lực CNTT của Khối CNTT; bảo đảm nguồn lực công nghệ được hoạch định, phát triển và sử dụng hiệu quả nhằm đáp ứng mục tiêu vận hành và chuyển đổi số của Ngân hàng. Cụ thể các công việc chính bao gồm:
1. Hoạch định và quản lý nguồn lực CNTT
- Phối hợp xây dựng và quản lý kế hoạch nguồn lực CNTT ngắn hạn, trung hạn và dài hạn phù hợp với chiến lược phát triển của Khối CNTT.
- Theo dõi, phân tích nhu cầu nhân sự, định biên và cơ cấu nguồn lực của các đơn vị trong Khối CNTT.
- Thực hiện dự báo nguồn lực (Workforce Forecast), đánh giá khả năng đáp ứng nguồn lực theo kế hoạch công việc, dự án và mục tiêu kinh doanh.
- Tham mưu đề xuất kế hoạch bổ sung, điều chỉnh hoặc tái phân bổ nguồn lực nhằm đảm bảo hiệu quả sử dụng nguồn lực CNTT
2. Quản lý năng lực đáp ứng và hiệu quả sử dụng nguồn lực
- Theo dõi, đánh giá mức độ sử dụng nguồn lực (Resource Utilization) của các đơn vị trong Khối CNTT.
- Phân tích năng lực đáp ứng nguồn lực đối với hoạt động vận hành, phát triển hệ thống và triển khai dự án CNTT.
- Theo dõi cơ cấu nguồn lực nội bộ, thuê ngoài và chuyên gia tư vấn; đề xuất các phương án tối ưu nguồn lực.
- Xây dựng và quản lý các chỉ số đo lường hiệu quả sử dụng nguồn lực CNTT phục vụ công tác điều hành
3. Quản lý năng lực chuyên môn và phát triển đội ngũ
- Tham gia xây dựng, rà soát và cập nhật khung năng lực CNTT theo các chuẩn mực và thông lệ quốc tế (ví dụ: SFIA).
- Phân tích khoảng trống năng lực (Skill Gap) và đề xuất các chương trình nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ CNTT.
- Phối hợp triển khai các chương trình phát triển nhân tài, chuyên gia công nghệ và đội ngũ kế cận.
- Theo dõi, đánh giá mức độ đáp ứng năng lực của các vị trí trọng yếu và tham gia xây dựng lộ trình phát triển nghề nghiệp cho nhân sự CNTT
4. Quản lý hiệu suất và năng suất nguồn lực
- Phối hợp xây dựng, triển khai và theo dõi hệ thống KPI, OKR hoặc các cơ chế đánh giá hiệu quả làm việc của Khối CNTT.
- Tổng hợp, phân tích kết quả thực hiện KPI và hiệu suất hoạt động của các đơn vị trong Khối CNTT.
- Xây dựng các chỉ số phản ánh năng suất lao động, hiệu quả sử dụng nguồn lực và chất lượng nguồn nhân lực CNTT.
- Đề xuất các giải pháp nâng cao năng suất, hiệu quả làm việc và phát triển đội ngũ nhân sự CNTT
5. Quản trị tổ chức và chính sách nguồn lực CNTT
- Tham gia xây dựng, rà soát và cải tiến mô hình tổ chức, cơ cấu chức năng và định biên nhân sự của Khối CNTT.
- Phối hợp với các đơn vị liên quan trong công tác tuyển dụng, điều chuyển, bổ nhiệm và phát triển nguồn nhân lực CNTT.
- Tham gia xây dựng, cập nhật các chính sách, quy trình, quy định và hướng dẫn liên quan đến quản trị nguồn lực CNTT.
- Đề xuất các sáng kiến nâng cao hiệu quả quản trị nguồn lực, phù hợp với định hướng phát triển của Ngân hàng và Khối CNTT
6. Báo cáo quản trị và hỗ trợ điều hành
- Xây dựng, chuẩn hóa và vận hành hệ thống báo cáo quản trị nguồn lực CNTT phục vụ công tác điều hành.
- Tổng hợp, phân tích các chỉ số về nhân sự, năng lực, năng suất, biến động nhân sự và hiệu quả sử dụng nguồn lực.
- Cung cấp số liệu, báo cáo và phân tích phục vụ Ban Lãnh đạo trong công tác quản trị, hoạch định và ra quyết định.
- Thực hiện các nhiệm vụ khác theo phân công của cấp có thẩm quyền.