1. Quản lý công tác Kế toán – Tài chính
- Tổ chức, quản lý và điều hành toàn bộ hoạt động của Phòng Kế toán – Tài chính.
- Xây dựng cơ cấu tổ chức, chức năng nhiệm vụ và quy trình làm việc của Phòng Kế toán.
- Thiết lập, rà soát và cải tiến hệ thống kế toán phù hợp với quy định pháp luật và yêu cầu quản trị của Công ty.
- Kiểm soát việc ghi nhận, hạch toán và phân loại các nghiệp vụ kinh tế phát sinh.
- Kiểm soát chứng từ, sổ sách, hóa đơn và hồ sơ kế toán.
- Tổ chức lập Báo cáo tài chính tháng, quý, năm theo quy định.
- Đảm bảo số liệu kế toán chính xác, đầy đủ, minh bạch và đúng thời hạn.
- Tổ chức lưu trữ hồ sơ, chứng từ kế toán theo đúng quy định.
- Kiểm soát công tác khóa sổ kế toán định kỳ.
2. Quản trị tài chính doanh nghiệp
- Xây dựng kế hoạch tài chính trung hạn và dài hạn.
- Lập ngân sách hoạt động hàng năm.
- Xây dựng kế hoạch doanh thu, chi phí và lợi nhuận.
- Quản lý và dự báo dòng tiền (Cash Flow Forecast).
- Theo dõi khả năng thanh khoản và cân đối nguồn vốn.
- Phân tích hiệu quả sử dụng vốn.
- Phân tích khả năng sinh lời của từng lĩnh vực kinh doanh.
- Tham mưu Ban Lãnh đạo về phương án sử dụng vốn, đầu tư và huy động vốn.
- Đánh giá hiệu quả tài chính của các phương án kinh doanh và đầu tư.
- Chủ động cảnh báo các rủi ro về dòng tiền, chi phí, công nợ và hiệu quả đầu tư.
3. Kiểm soát doanh thu và chi phí Khách sạn – Onsen & Spa
Đối với hoạt động Khách sạn:
- Kiểm soát doanh thu phòng.
- Kiểm soát doanh thu dịch vụ.
- Kiểm soát doanh thu từ các kênh OTA, website, đại lý du lịch và đối tác.
- Đối soát doanh thu giữa PMS, POS, hệ thống thanh toán và sổ kế toán.
- Kiểm soát công nợ khách hàng và đối tác.
- Theo dõi tỷ lệ lấp đầy phòng, Average Daily Rate (ADR), RevPAR và các chỉ số tài chính liên quan.
- Phân tích doanh thu và lợi nhuận theo từng nguồn khách/kênh bán.
Đối với Onsen & Spa:
- Kiểm soát doanh thu Onsen, Spa, Massage và các dịch vụ bổ sung.
- Đối soát doanh thu giữa hệ thống POS và kế toán.
- Kiểm soát chính sách giá, voucher, membership, complimentary và các chương trình khuyến mại.
- Kiểm soát chi phí vận hành và hiệu quả từng nhóm dịch vụ.
- Phân tích doanh thu và lợi nhuận theo từng dịch vụ.
4. Kiểm soát tài chính hoạt động F&B
- Kiểm soát doanh thu từ POS, tiền mặt, chuyển khoản, thẻ và ví điện tử.
- Đối soát doanh thu giữa POS, ngân hàng và hệ thống kế toán.
- Kiểm soát doanh thu từ GrabFood, ShopeeFood và các nền tảng giao hàng khác.
- Kiểm soát Food Cost và Beverage Cost.
- Xây dựng và kiểm soát định mức nguyên vật liệu.
- Kiểm soát tỷ lệ hao hụt, hủy hàng và thất thoát.
- Phân tích lợi nhuận theo nhà hàng, outlet, món ăn và nhóm sản phẩm.
- Kiểm soát giá vốn và biên lợi nhuận.
- Phối hợp với Bếp, F&B và Mua hàng trong việc tối ưu chi phí nguyên vật liệu.
- Thực hiện kiểm kê định kỳ và phân tích chênh lệch tồn kho.
5. Quản lý tài chính Bất động sản
- Kiểm soát doanh thu bán hàng và tiến độ thu tiền theo hợp đồng.
- Theo dõi công nợ khách hàng.
- Kiểm soát các khoản đặt cọc, thanh toán và hoàn tiền.
- Theo dõi dòng tiền của từng dự án.
- Kiểm soát chi phí đầu tư và chi phí phát triển dự án.
- Phối hợp với Kinh doanh, Pháp lý và các bộ phận liên quan trong việc kiểm soát hợp đồng và dòng tiền.
- Lập báo cáo doanh thu, công nợ và dòng tiền theo từng dự án.
- Cảnh báo kịp thời các khoản công nợ quá hạn hoặc rủi ro tài chính.
6. Quản lý tài chính dự án Đầu tư – Xây dựng
- Xây dựng và kiểm soát ngân sách đầu tư của từng dự án.
- Theo dõi tổng mức đầu tư và kế hoạch giải ngân.
- Kiểm soát chi phí xây dựng, thiết bị, nội thất, tư vấn và các chi phí liên quan.
- Kiểm soát hồ sơ thanh toán nhà thầu và nhà cung cấp.
- Theo dõi công nợ nhà thầu.
- Kiểm soát tiến độ giải ngân theo tiến độ thực hiện dự án.
- Phân tích chênh lệch giữa ngân sách được duyệt và chi phí thực tế.
- Kiểm soát CAPEX/OPEX.
- Đánh giá hiệu quả đầu tư và tỷ suất sinh lời của dự án.
- Phối hợp với Ban Dự án, Xây dựng, Mua hàng và Ban Lãnh đạo trong việc kiểm soát chi phí.
- Đề xuất giải pháp hạn chế phát sinh và vượt ngân sách.
7. Quản lý ngân sách và kiểm soát chi phí
- Xây dựng ngân sách hàng năm và ngân sách theo từng đơn vị kinh doanh.
- Phân bổ ngân sách theo phòng ban, dự án và trung tâm chi phí.
- Theo dõi tình hình thực hiện ngân sách.
- Phân tích chênh lệch giữa ngân sách và thực tế (Budget vs. Actual).
- Kiểm soát các khoản chi vượt ngân sách.
- Đánh giá hiệu quả sử dụng chi phí.
- Đề xuất các giải pháp tiết giảm và tối ưu chi phí.
- Thiết lập cơ chế phê duyệt chi phí theo thẩm quyền.
- Kiểm soát các khoản chi đầu tư và chi phí vận hành.
8. Quản lý dòng tiền, ngân hàng và công nợ
- Lập kế hoạch dòng tiền tuần/tháng/quý.
- Theo dõi dòng tiền vào và dòng tiền ra.
- Kiểm soát số dư tiền mặt và tiền gửi ngân hàng.
- Quản lý tài khoản ngân hàng của Công ty.
- Kiểm soát các khoản thanh toán và chuyển khoản.
- Theo dõi công nợ phải thu và phải trả.
- Thiết lập kế hoạch thu hồi công nợ.
- Theo dõi tuổi nợ và các khoản nợ quá hạn.
- Chủ động cảnh báo nguy cơ thiếu hụt dòng tiền.
- Đề xuất phương án cân đối nguồn vốn khi cần thiết.
9. Quản lý kho, tài sản và công cụ dụng cụ
- Kiểm soát nhập – xuất – tồn kho.
- Kiểm soát kho nguyên vật liệu, hàng hóa, thành phẩm.
- Kiểm soát tài sản cố định và công cụ dụng cụ.
- Tổ chức kiểm kê định kỳ và đột xuất.
- Đối chiếu số liệu thực tế với số liệu kế toán.
- Phân tích nguyên nhân chênh lệch và đề xuất xử lý.
- Kiểm soát khấu hao tài sản.
- Đề xuất giải pháp hạn chế thất thoát, lãng phí và gian lận.
10. Thuế và tuân thủ pháp luật
- Kiểm soát việc kê khai và quyết toán các loại thuế của Công ty.
- Thuế GTGT.
- Thuế TNDN.
- Thuế TNCN.
- Thuế Nhà thầu và các nghĩa vụ thuế khác nếu phát sinh.
- Kiểm soát hóa đơn đầu vào, đầu ra.
- Rà soát rủi ro thuế trong các hợp đồng kinh tế.
- Theo dõi và cập nhật các quy định mới về kế toán, thuế và tài chính.
- Chủ động tham mưu phương án xử lý các vấn đề thuế phát sinh.
- Làm việc với cơ quan thuế, kiểm toán và các cơ quan quản lý Nhà nước.
- Chuẩn bị hồ sơ, tài liệu phục vụ thanh tra, kiểm tra và quyết toán thuế.
- Đảm bảo Công ty tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật liên quan.
11. Kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro
- Xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ về tài chính – kế toán.
- Thiết lập cơ chế phân quyền và phê duyệt.
- Kiểm soát quy trình thu – chi.
- Kiểm soát doanh thu tiền mặt và doanh thu qua ngân hàng.
- Kiểm soát các khoản chi phí có nguy cơ thất thoát.
- Kiểm soát rủi ro gian lận về doanh thu, hàng tồn kho và tài sản.
- Rà soát các quy trình có ảnh hưởng đến tài chính.
- Đề xuất biện pháp phòng ngừa và xử lý rủi ro.
- Báo cáo ngay cho Ban Lãnh đạo đối với các vấn đề có dấu hiệu sai phạm hoặc rủi ro tài chính nghiêm trọng.
12. Quản trị hệ thống và phần mềm
- Xây dựng và chuẩn hóa quy trình kế toán – tài chính.
- Phối hợp triển khai và tối ưu hệ thống ERP.
- Quản lý và kiểm soát hệ thống PMS đối với khách sạn.
- Kiểm soát hệ thống POS đối với F&B và các dịch vụ.
- Kết nối dữ liệu giữa PMS/POS/ERP/phần mềm kế toán và hệ thống thanh toán.
- Đề xuất tự động hóa các báo cáo tài chính và báo cáo quản trị.
- Đảm bảo tính chính xác và nhất quán của dữ liệu giữa các hệ thống.
13. Quản lý nhân sự Phòng Kế toán
- Xây dựng cơ cấu nhân sự Phòng Kế toán phù hợp với quy mô Công ty.
- Phân công nhiệm vụ và trách nhiệm cho từng vị trí.
- Kiểm soát tiến độ và chất lượng công việc.
- Đào tạo, hướng dẫn và phát triển nghiệp vụ cho nhân viên.
- Đánh giá hiệu quả công việc định kỳ.
- Xây dựng đội ngũ kế toán có tính chuyên nghiệp, trách nhiệm và tuân thủ.
- Đề xuất tuyển dụng, điều chuyển, bổ nhiệm hoặc xử lý nhân sự khi cần thiết.
- Xây dựng kế hoạch kế thừa nhân sự cho các vị trí quan trọng.
14. Báo cáo quản trị và tham mưu Ban Lãnh đạo
Thực hiện và trình bày các báo cáo định kỳ:
- Báo cáo tài chính.
- Báo cáo doanh thu.
- Báo cáo lợi nhuận.
- Báo cáo chi phí.
- Báo cáo dòng tiền.
- Báo cáo công nợ.
- Báo cáo ngân sách.
- Báo cáo tồn kho.
- Báo cáo CAPEX/OPEX.
- Báo cáo hiệu quả từng dự án.
- Báo cáo hiệu quả từng lĩnh vực kinh doanh.