1. 车队运营管理
负责自有车辆及外协车辆的日常运营管理,建立车辆全生命周期管理机制。
根据客户订单、运输计划和线路需求,合理配置车辆及司机资源。
负责车辆排班、调度、线路规划、车辆利用率及空驶率管理。
建立日/周/月车队运营机制,实时掌握车辆出车率、准时率、满载率、空驶率等核心指标。
建立工厂—仓库—门店、仓间调拨、城市配送及跨区域运输的标准作业流程。
针对重点客户建立专属运力保障方案,确保旺季、促销及紧急订单的运力稳定。
2. 外协运力管理
建立越南本土运输供应商资源池,并负责供应商准入、评估、淘汰及绩效管理。
根据不同车型、线路、区域及客户需求建立分层供应商体系。
管理外协车辆价格、服务质量、车辆资质及司机资质。
建立运输供应商KPI考核机制,包括准时率、异常率、事故率、投诉率、车辆利用率及成本等。
持续开发优质本地车队资源,降低对单一供应商的依赖。
建立核心线路的备用运力及应急运力机制。
3. 司机管理
建立司机招聘、培训、认证、排班、绩效及淘汰机制。
管理司机驾驶行为、服务规范、安全意识及客户服务质量。
建立司机KPI体系,包括准时率、违规率、事故率、投诉率、油耗、异常上报及时率等。
定期组织安全驾驶、客户服务、车辆操作及异常处理培训。
建立司机行为数据档案,对超速、疲劳驾驶、违规路线等风险进行持续管理。
越南道路运输相关规定要求运输经营单位通过行程监控等方式持续监督车辆和司机,并对超速、驾驶时间、路线偏离、监控设备异常等情况进行及时处理,因此该岗位需要对司机安全管理承担直接责任。
4. 车辆安全及维修管理
建立车辆点检、保养、维修、年检及保险管理体系。
建立车辆生命周期档案,跟踪每台车辆的里程、油耗、维修成本及故障情况。
制定预防性保养计划,降低车辆故障率和非计划停运。
建立车辆出车前检查及回场检查制度。
负责交通事故、车辆故障及重大异常事件的处理和复盘。
确保车辆符合越南当地运输法规及公司安全管理要求。
1. Quản lý Vận hành Đội xe
Chịu trách nhiệm quản lý vận hành hàng ngày đối với các phương tiện thuộc sở hữu công ty và phương tiện thuê ngoài; thiết lập cơ chế quản lý toàn bộ vòng đời của đội xe.
Phân bổ hiệu quả nguồn lực phương tiện và tài xế dựa trên đơn hàng của khách hàng, kế hoạch vận chuyển và yêu cầu về tuyến đường.
Giám sát việc lập lịch trình, điều phối xe, lập kế hoạch tuyến đường cũng như quản lý hiệu suất sử dụng xe và tỷ lệ chạy rỗng (deadhead).
Thiết lập cơ chế vận hành đội xe theo ngày, tuần và tháng để theo dõi các chỉ số hiệu suất chính (KPI) theo thời gian thực, chẳng hạn như tỷ lệ điều phối, tỷ lệ giao hàng đúng giờ, hệ số tải trọng và tỷ lệ chạy rỗng.
Xây dựng Quy trình Vận hành Tiêu chuẩn (SOP) cho quy trình logistics từ nhà máy đến kho và cửa hàng, luân chuyển hàng hóa giữa các kho, phân phối nội đô và vận chuyển liên vùng.
Xây dựng kế hoạch đảm bảo năng lực vận chuyển chuyên biệt cho các khách hàng trọng yếu nhằm duy trì năng lực ổn định trong mùa cao điểm, các đợt khuyến mãi và đối với các đơn hàng khẩn cấp.
2. Quản lý Năng lực Vận chuyển Thuê ngoài
Xây dựng mạng lưới nhà cung cấp dịch vụ vận tải tại địa phương (Việt Nam) và quản lý quy trình tiếp nhận, đánh giá, chấm dứt hợp tác cũng như hiệu suất của nhà cung cấp.
Thiết lập hệ thống phân cấp nhà cung cấp dựa trên loại phương tiện, tuyến đường, khu vực địa lý và nhu cầu của khách hàng.
Quản lý giá cước, chất lượng dịch vụ và các tiêu chuẩn/chứng chỉ của phương tiện và tài xế từ phía nhà cung cấp thuê ngoài.
Triển khai cơ chế đánh giá KPI cho nhà cung cấp vận tải, bao gồm các chỉ số như tỷ lệ giao hàng đúng giờ, tỷ lệ phát sinh sự cố/ngoại lệ, tỷ lệ tai nạn, tỷ lệ khiếu nại, hiệu suất sử dụng xe và chi phí.
Liên tục phát triển nguồn lực đội xe chất lượng cao tại địa phương để giảm sự phụ thuộc vào một nhà cung cấp duy nhất.
Thiết lập cơ chế dự phòng và đảm bảo năng lực khẩn cấp cho các tuyến đường trọng yếu.
3. Quản lý Tài xế
Thiết lập quy trình tuyển dụng, đào tạo, cấp chứng chỉ, sắp xếp lịch trình, quản lý hiệu suất và chấm dứt hợp đồng đối với tài xế.
Quản lý hành vi tài xế, tiêu chuẩn dịch vụ, ý thức an toàn và chất lượng phục vụ khách hàng.
Triển khai hệ thống KPI cho tài xế, bao gồm các chỉ số về tỷ lệ giao hàng đúng giờ, tỷ lệ vi phạm, tỷ lệ tai nạn, tỷ lệ khiếu nại, mức tiêu thụ nhiên liệu và tính kịp thời trong việc báo cáo sự cố/ngoại lệ.
Thường xuyên tổ chức các buổi đào tạo về lái xe an toàn, dịch vụ khách hàng, vận hành phương tiện và xử lý các tình huống phát sinh.
Duy trì hồ sơ theo dõi hành vi tài xế và liên tục quản lý các rủi ro như chạy quá tốc độ, lái xe khi mệt mỏi và đi sai lộ trình. Các quy định về vận tải đường bộ tại Việt Nam yêu cầu đơn vị vận tải phải liên tục giám sát phương tiện và lái xe (ví dụ: thông qua hệ thống giám sát hành trình) và kịp thời xử lý các vấn đề như chạy quá tốc độ, lái xe quá thời gian quy định, đi sai lộ trình và sự cố thiết bị giám sát; do đó, vị trí này chịu trách nhiệm trực tiếp về việc quản lý an toàn cho lái xe.
4. Quản lý An toàn và Bảo dưỡng Phương tiện
Thiết lập hệ thống quản lý việc kiểm tra phương tiện (kiểm tra trước chuyến đi), bảo dưỡng định kỳ, sửa chữa, kiểm định hàng năm và bảo hiểm. Thiết lập hồ sơ vòng đời phương tiện để theo dõi quãng đường di chuyển, mức tiêu hao nhiên liệu, chi phí bảo dưỡng và lịch sử hỏng hóc.
Xây dựng kế hoạch bảo dưỡng phòng ngừa nhằm giảm tỷ lệ hỏng hóc phương tiện và thời gian dừng hoạt động ngoài kế hoạch.
Triển khai quy trình kiểm tra phương tiện trước khi khởi hành và sau khi kết thúc hành trình.
Quản lý và thực hiện đánh giá sau sự cố đối với các vụ tai nạn giao thông, hỏng hóc phương tiện và các bất thường lớn trong vận hành.
Đảm bảo phương tiện tuân thủ các quy định vận tải của Việt Nam và các tiêu chuẩn quản lý an toàn của công ty.
5. Yêu cầu về Trình độ và Kinh nghiệm
Bằng Cử nhân trở lên.
Có ít nhất 2 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực logistics/vận tải hoặc quản lý đội xe.
Có kinh nghiệm quản lý đội xe tại các công ty quy mô lớn trong lĩnh vực logistics, sản xuất, chuỗi cung ứng hoặc 3PL.
Ưu tiên ứng viên có kinh nghiệm quản lý đội xe trên 50 chiếc hoặc quản lý đội xe thuê ngoài quy mô lớn.
Ưu tiên ứng viên có kinh nghiệm về vận tải phục vụ nhà máy, mô hình vận chuyển Milk Run, vận chuyển giữa các nhà máy, vận chuyển giữa các kho hoặc phân phối nội đô.
5.任职要求
本科及以上学历
2年以上物流运输/车队管理经验。
有大型物流企业、制造业、供应链企业或第三方物流公司车队管理经验。
有50台以上车辆或较大规模外协车队管理经验优先。
有工厂运输、Milk Run、工厂调拨、仓间运输、城市配送经验优先。
5. Yêu cầu về Trình độ và Kinh nghiệm
Bằng Cử nhân trở lên.
Có ít nhất 2 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực logistics/vận tải hoặc quản lý đội xe.
Có kinh nghiệm quản lý đội xe tại các công ty quy mô lớn trong lĩnh vực logistics, sản xuất, chuỗi cung ứng hoặc 3PL.
Ưu tiên ứng viên có kinh nghiệm quản lý đội xe trên 50 chiếc hoặc quản lý đội xe thuê ngoài quy mô lớn.
Ưu tiên ứng viên có kinh nghiệm về vận tải phục vụ nhà máy, mô hình vận chuyển Milk Run, vận chuyển giữa các nhà máy, vận chuyển giữa các kho hoặc phân phối nội đô.5. Yêu cầu về Trình độ và Kinh nghiệm