1. Thiết kế Substrate | Substrate Design
- Thiết kế layout substrate package phức tạp bằng phần mềm Cadence Allegro APD.
Design complex package substrate layouts using Cadence Allegro APD. - Phát triển cấu trúc stack-up của substrate dựa trên yêu cầu về điện và khả năng sản xuất.
Develop substrate stack-up based on electrical and manufacturing requirements. - Thực hiện die fan-out, BGA fan-out, escape routing và định tuyến mật độ cao.
Perform die fan-out, BGA fan-out, escape routing, and high-density routing. - Thiết kế mạng phân phối nguồn (Power Distribution Network), các lớp tham chiếu (reference planes), cấu trúc chống nhiễu (shielding structures) và đường hồi dòng (return paths).
Design power distribution networks, reference planes, shielding structures, and return paths. - Tối ưu hóa định tuyến cho các cặp tín hiệu vi sai tốc độ cao và các tín hiệu yêu cầu kiểm soát trở kháng.
Optimize routing for high-speed differential pairs and impedance-controlled signals. - Chuẩn bị đầy đủ tài liệu thiết kế substrate bao gồm bản vẽ chế tạo, Gerber, ODB++, IPC-2581, BOM và bộ tài liệu phục vụ sản xuất.
Create substrate documentation including fabrication drawings, Gerber, ODB++, IPC-2581, BOM, and manufacturing packages.
2. Phối hợp kỹ thuật | Engineering Collaboration
- Phối hợp chặt chẽ với các kỹ sư SI/PI để tối ưu trở kháng, suy hao chèn (Insertion Loss), suy hao phản xạ (Return Loss), xuyên nhiễu (Crosstalk) và tính toàn vẹn nguồn (Power Integrity).
Work closely with SI/PI engineers to optimize impedance, insertion loss, return loss, crosstalk, and power integrity. - Phối hợp với bộ phận Cơ khí để xác định kích thước package, vùng cấm (keep-out), tấm gia cường (stiffeners), đầu nối và các yêu cầu lắp ráp.
Coordinate with Mechanical Engineering on package outline, keep-out regions, stiffeners, connectors, and assembly constraints. - Hỗ trợ đánh giá khả năng sản xuất (DFM) với các nhà cung cấp substrate.
Support DFM reviews with substrate vendors. - Trao đổi trực tiếp với khách hàng về các vấn đề kỹ thuật khi cần làm rõ yêu cầu thiết kế.
Communicate technical issues directly with customers when clarification is required.
3. Hỗ trợ sản xuất | Manufacturing Support
- Đảm bảo thiết kế layout đáp ứng năng lực chế tạo của nhà cung cấp.
Ensure layout complies with fabrication capabilities. - Rà soát báo cáo DFM từ nhà sản xuất và cập nhật các thay đổi cần thiết.
Review vendor DFM reports and implement necessary changes. - Hỗ trợ quá trình chế tạo mẫu (Prototype), xác nhận kỹ thuật (Engineering Validation) và chuyển giao sản xuất hàng loạt.
Support prototype build, engineering validation, and production release.
4. Xác minh thiết kế | Design Verification
- Kiểm tra stack-up, chất lượng định tuyến, phân bố đồng và tính liên tục của đường hồi dòng.
Review stack-up, routing quality, copper distribution, and return current continuity. - Thực hiện xác minh thiết kế bao gồm DRC, Constraint Manager, kiểm tra kết nối (Connectivity Verification) và các kiểm tra phục vụ sản xuất.
Perform layout verification including DRC, Constraint Manager checks, connectivity verification, and manufacturing checks. - Hỗ trợ nhóm mô phỏng SI/PI bằng cách cung cấp các dữ liệu layout cần thiết.
Support SI/PI simulation teams with required layout information.
5. Cải tiến liên tục | Continuous Improvement
- Cải tiến phương pháp thiết kế và phát triển các thư viện dùng chung có thể tái sử dụng.
Improve design methodology and reusable libraries. - Xây dựng các hướng dẫn định tuyến và các thông lệ thiết kế tốt nhất (Best Practices).
Develop routing guidelines and best practices. - Tham gia tối ưu hóa quy trình và phát triển các giải pháp tự động hóa thiết kế.
Participate in process optimization and automation.