1. Xây dựng và phát triển hệ thống Đại lý
- Xây dựng kế hoạch phát triển hệ thống Đại lý theo từng dự án và từng giai đoạn kinh doanh.
- Tìm kiếm, đánh giá, lựa chọn và đề xuất hợp tác với các Đại lý phù hợp với chiến lược kinh doanh.
- Xây dựng cơ cấu hệ thống gồm Đại lý chiến lược, Đại lý chủ lực, Đại lý active và nguồn Đại lý tiềm năng.
- Duy trì và phát triển quan hệ với CEO, Ban lãnh đạo, GĐKD/GĐDA của các Đại lý trọng điểm.
- Định kỳ rà soát, phân hạng và đề xuất duy trì, bổ sung, tạm ngừng hoặc thay thế Đại lý; đảm bảo độ phủ phù hợp với mục tiêu bán hàng.
2. Chịu trách nhiệm kế hoạch và doanh số hệ thống Đại lý
- Tiếp nhận mục tiêu kinh doanh và xây dựng kế hoạch triển khai đến hệ thống Đại lý.
- Phân bổ KPI cho đội ngũ Quản lý Đại lý và các Đại lý phụ trách theo tháng/quý/năm.
- Theo dõi các chỉ số booking, giao dịch, doanh số, conversion, active rate và tốc độ bán hàng.
- Phân tích khoảng cách giữa kế hoạch và thực tế, chủ động đưa ra phương án điều chỉnh và chịu trách nhiệm về mức độ hoàn thành chỉ tiêu kinh doanh của hệ thống được giao.
3. Quản trị hiệu suất hệ thống Đại lý
- Thiết lập tiêu chí đánh giá, phân nhóm/ranking Đại lý theo năng lực, mức độ triển khai và kết quả kinh doanh.
- Theo dõi mức độ tập trung bán hàng; xây dựng action plan đối với Đại lý không đạt KPI hoặc giảm mức độ hoạt động.
- Đề xuất phân bổ giỏ hàng, quota, quyền lợi, cơ chế thi đua/thưởng căn cứ trên hiệu quả thực tế.
- Định kỳ đánh giá hiệu quả từng Đại lý và toàn bộ hệ thống phân phối.
4. Quản lý và phát triển đội ngũ Quản lý Đại lý
- Phân công dự án/hệ thống Đại lý cho từng nhân sự; giao KPI và theo dõi hiệu quả thực hiện.
- Coaching, hướng dẫn và đào tạo kỹ năng phát triển, quản trị Đại lý và thúc đẩy bán hàng.
- Kiểm soát kế hoạch gặp gỡ, chăm sóc, phát triển Đại lý và chất lượng triển khai của đội ngũ.
- Đánh giá hiệu suất định kỳ; đề xuất khen thưởng, điều chỉnh, phát triển nhân sự và xây dựng đội ngũ kế thừa.
5. Thúc đẩy hoạt động bán hàng
- Xây dựng và triển khai các chương trình thúc đẩy hệ thống Đại lý theo từng giai đoạn kinh doanh.
- Phối hợp tổ chức training, kick-off, site tour, sales event, workshop và các chương trình thi đua.
- Phân tích nguyên nhân Đại lý chưa tập trung và xây dựng giải pháp kích hoạt phù hợp.
- Phối hợp Marketing, Sản phẩm/CSBH và các đơn vị liên quan xây dựng công cụ hỗ trợ bán hàng; tổng hợp phản hồi để đề xuất điều chỉnh sản phẩm, chính sách, giá hoặc truyền thông.
6. Quản trị quan hệ Đại lý và đối tác chiến lược
- Trực tiếp quản trị quan hệ với các Đại lý chiến lược và đối tác có đóng góp lớn.
- Chủ động gặp gỡ Ban lãnh đạo Đại lý nhằm duy trì cam kết và mức độ ưu tiên triển khai dự án.
- Tiếp nhận, xử lý hoặc escalation các vấn đề ảnh hưởng đến quan hệ hợp tác; tham gia đàm phán nội dung thương mại trong phạm vi được phân quyền.
- Bảo vệ quyền lợi hợp lý của Công ty/Tập đoàn đồng thời duy trì quan hệ hợp tác dài hạn với Đại lý.
7. Kiểm soát và bảo vệ hệ thống phân phối
- Giám sát việc tuân thủ chính sách, giá bán, quy trình, quy định truyền thông và tiêu chuẩn thương hiệu.
- Phối hợp xử lý tranh chấp khách hàng, booking, quyền ưu tiên và xung đột giữa các Đại lý.
- Phát hiện, cảnh báo và đề xuất xử lý các hành vi bán sai giá, sai chính sách, sai thông tin hoặc ảnh hưởng đến uy tín Công ty/Tập đoàn.
- Kiểm soát các rủi ro có khả năng ảnh hưởng đến hiệu quả và sự ổn định của hệ thống phân phối.
8. Phân tích thị trường và chiến lược hệ thống phân phối
- Thu thập thông tin thị trường thông qua mạng lưới Đại lý; theo dõi nguồn cung, chính sách bán hàng, hoa hồng và hoạt động phân phối của dự án cạnh tranh.
- Phân tích xu hướng dịch chuyển của lực lượng Sales/Đại lý và nguyên nhân hệ thống tập trung hoặc không tập trung vào dự án.
- Đề xuất chiến lược phát triển kênh phân phối và các giải pháp nâng cao sức cạnh tranh, độ phủ và hiệu quả bán hàng.
9. Báo cáo và tham mưu Ban Lãnh đạo
- Báo cáo định kỳ/đột xuất về doanh số, KPI, active rate, ranking Đại lý, hiệu quả đội ngũ và diễn biến thị trường.
Cảnh báo sớm các vấn đề có nguy cơ ảnh hưởng đến kế hoạch kinh doanh và đề xuất phương án xử lý.