Viewed: 15
Khi khai báo thông tin cá nhân trên các biểu mẫu nước ngoài, website quốc tế hoặc hồ sơ trực tuyến, người dùng cần phân biệt rõ First Name (tên) và Last Name (họ) để tránh điền sai thông tin. Nội dung dưới đây của CareerViet sẽ giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa của First Name là gì, cách sử dụng và phương pháp ghi họ tên đúng chuẩn trong từng trường hợp cụ thể.

First Name (hay còn được gọi là Given Name hoặc Forename) là phần tên riêng trong họ tên đầy đủ của một người theo cách viết quốc tế. Đây là tên gọi được cha mẹ lựa chọn khi sinh ra, có vai trò nhận diện cá nhân và phân biệt một người với những thành viên khác trong cùng gia đình hoặc cộng đồng.
Đối với người Việt Nam, First Name tương ứng với phần tên chính trong họ tên. Ví dụ, với tên “Nguyễn Văn Sinh”, First Name sẽ là Sinh, còn Nguyễn là họ và Văn là tên đệm. Khi đăng ký tài khoản trên các nền tảng quốc tế hoặc sử dụng dịch vụ nước ngoài, phần First Name thường được dùng để hệ thống gọi tên người dùng trong giao tiếp, chẳng hạn như “Hello Sinh”.
Trong tiếng Anh, họ tên của một người thường được chia thành ba phần chính gồm First Name, Middle Name và Last Name. Mỗi thành phần đảm nhận một vai trò riêng trong cách xác định danh tính và được sử dụng phổ biến khi khai báo thông tin trên các biểu mẫu quốc tế. Cụ thể:
Các thành phần họ và tên trong tiếng Anh
Khi điền họ tên trên các biểu mẫu quốc tế, bạn cần xác định chính xác vị trí của First Name, Middle Name và Last Name để hạn chế nhầm lẫn khi đăng ký hồ sơ, đăng ký tài khoản, đặt vé máy bay, làm hồ sơ visa hoặc thực hiện các thủ tục liên quan. Bởi sai sót trong cách ghi tên có thể ảnh hưởng đến quá trình xác minh thông tin cá nhân sau này.
Nguyên tắc cần nhớ: Họ tên tiếng Việt khi điền vào biểu mẫu nước ngoài thường được viết không dấu, đồng thời viết hoa chữ cái đầu trong từng thành phần.
Trường hợp 1: Biểu mẫu có 2 ô (First Name và Last Name)
Ví dụ: Tên tiếng Việt của bạn là Lê Thị Thu Uyên
Cách 1 (phổ biến và được nhiều người sử dụng):
Cách 2 (vẫn được chấp nhận nhưng ít phổ biến hơn):
Trong hai cách trên, cách đầu tiên thường được ưu tiên hơn vì giữ đầy đủ phần tên gọi, phù hợp với cách phân chia họ tên trên nhiều hệ thống quốc tế.
Trường hợp 2: Biểu mẫu có 3 ô (First Name, Middle Name và Last Name)
Ví dụ: Tên tiếng Việt của bạn là Lê Thị Thu Uyên. Cách điền thông tin sẽ như sau:
Với biểu mẫu có đầy đủ ba phần, người dùng nên tách riêng từng thành phần trong họ tên để thông tin hiển thị đúng thứ tự và thuận tiện cho quá trình xác nhận danh tính.
Preferred First Name là tên gọi cá nhân mong muốn được sử dụng thay cho tên khai sinh trong giao tiếp hàng ngày (như Cáo, Bông, Tý...). Tên này giúp tạo sự thân mật và thể hiện cá tính riêng với bạn bè, đồng nghiệp. Tuy nhiên, Preferred First Name không có giá trị pháp lý, vì vậy bạn vẫn phải dùng First Name chính thức khi khai báo hồ sơ, giấy tờ.
First Name không phải là họ mà là tên riêng của một người. Trong cách viết họ tên theo chuẩn tiếng Anh, First Name thường đứng ở vị trí đầu tiên và được dùng để gọi trong giao tiếp hằng ngày.
Nắm rõ First Name là gì cùng cách phân biệt với các thành phần khác trong họ tên sẽ giúp bạn chủ động hơn khi sử dụng thông tin cá nhân trên các nền tảng quốc tế. Hy vọng những chia sẻ trong bài viết của CareerViet đã cung cấp kiến thức hữu ích, giúp bạn điền biểu mẫu chính xác hơn và hạn chế những nhầm lẫn không cần thiết trong quá trình khai báo thông tin.
Source: CareerViet