TRÁCH NHIỆM CHÍNH
A. Kiểm tra và phê duyệt bản vẽ Final
- Kiểm tra toàn bộ bản vẽ sản xuất final trước khi phát hành xuống nhà máy.
- Kiểm tra:
- Kích thước tổng thể và kích thước chi tiết.
- Kết cấu và khả năng chịu lực.
- Vật liệu, quy cách vật liệu.
- Liên kết, phụ kiện, hardware.
- Quy cách gia công.
- Dung sai.
- Khe hở, joint, mối ghép.
- Bề mặt và yêu cầu hoàn thiện.
- Khả năng lắp ráp.
- Khả năng đóng gói và vận chuyển.
- Đánh giá Design for Manufacturing (DFM) – thiết kế có phù hợp với năng lực máy móc, nhân sự và quy trình thực tế của nhà máy hay không.
- Phát hiện các điểm bất hợp lý trước khi sản xuất hàng loạt.
- Phê duyệt hoặc yêu cầu điều chỉnh bản vẽ trước khi phát hành sản xuất.
- Chịu trách nhiệm cuối về mặt kỹ thuật đối với bản vẽ đã được duyệt.
B. Duyệt sản xuất / Production Approval
- Review hồ sơ kỹ thuật trước khi sản xuất:
- Drawing.
- BOM.
- Material specification.
- Hardware.
- Finishing specification.
- Cutting list.
- Routing/process.
- Packing specification.
- Tổ chức Technical Review / Pre-production Meeting đối với sản phẩm mới hoặc sản phẩm phức tạp.
- Duyệt mẫu/prototype/mock-up trước khi mass production.
- Xác định các Critical Quality Points (CQP) và các yêu cầu kỹ thuật bắt buộc.
- Chỉ cho phép sản xuất hàng loạt khi các điều kiện kỹ thuật và chất lượng đã được xác nhận.
- Kiểm soát các thay đổi kỹ thuật trong quá trình sản xuất và đảm bảo mọi thay đổi đều được phê duyệt.
C. Quản lý chất lượng – QC/QA
- Xây dựng và kiểm soát hệ thống QC xuyên suốt quá trình sản xuất:
- Incoming QC.
- In-process QC.
- Assembly QC.
- Finishing QC.
- Final QC.
- Packing QC.
- Xây dựng tiêu chuẩn kiểm tra cho từng nhóm sản phẩm.
- Xác định tiêu chí OK/NG, dung sai và tiêu chuẩn ngoại quan.
- Kiểm tra và phê duyệt First Article / First Piece trước khi chạy số lượng lớn.
- Theo dõi tỷ lệ:
- Defect.
- Rework.
- Reject.
- Customer complaint.
- Return.
- Phân tích nguyên nhân lỗi bằng các phương pháp như 5 Why, Fishbone, CAPA.
- Đưa ra hành động khắc phục và phòng ngừa.
- Kiểm soát chất lượng đối với các sản phẩm xuất khẩu theo tiêu chuẩn/yêu cầu riêng của từng khách hàng.
D. Quản lý và chuẩn hóa quy trình sản xuất
E. Quản lý kỹ thuật sản phẩm
- Chịu trách nhiệm về tính khả thi sản xuất của sản phẩm.
- Phối hợp với Design/R&D/Engineering để xử lý các vấn đề:
- Thiết kế khó sản xuất.
- Kết cấu yếu.
- Sai kích thước.
- Khó lắp ráp.
- Tốn vật liệu.
- Tốn thời gian gia công.
- Không phù hợp máy móc.
- Phê duyệt các thay đổi về:
- Vật liệu.
- Kết cấu.
- Hardware.
- Quy trình.
- Công nghệ gia công.
- Finishing.
- Quản lý hệ thống Engineering Change / Change Control để tránh sản xuất theo bản vẽ hoặc thông tin cũ.
F. Đối với dự án nội địa
- Review hồ sơ kỹ thuật và shop drawing của các dự án.
- Kiểm soát khả năng sản xuất và lắp đặt thực tế.
- Phối hợp với Project Manager, Site Team, Design và Production.
- Xử lý các vấn đề kỹ thuật phát sinh tại công trường.
- Đảm bảo sản phẩm sản xuất tại nhà máy phù hợp với điều kiện vận chuyển, lắp đặt và nghiệm thu tại dự án.
- Tham gia nghiệm thu các hạng mục quan trọng khi cần thiết.
G. Xử lý lỗi và sự cố kỹ thuật
Khi phát sinh lỗi nghiêm trọng, Giám đốc Kỹ thuật là người chủ trì:
Identify → Contain → Root Cause → Corrective Action → Preventive Action → Verify
- Quyết định phương án xử lý hàng lỗi/rework/repair.
- Xác định nguyên nhân gốc thay vì chỉ xử lý triệu chứng.
- Đưa ra giải pháp ngăn lỗi tái diễn.
- Theo dõi hiệu quả sau cải tiến.
H. Quản lý đội ngũ
- Quản lý, đào tạo và đánh giá đội ngũ:
- Engineering.
- Technical.
- QC/QA.
- Process/Production Engineering.
- Thiết lập KPI cho từng vị trí.
- Xây dựng đội ngũ có khả năng tự kiểm soát và giải quyết vấn đề.
- Đào tạo nhân viên về:
- Đọc bản vẽ.
- Tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Kiểm soát chất lượng.
- Quy trình sản xuất.
- Problem solving.
- Xây dựng văn hóa “Quality at Source” – kiểm soát chất lượng ngay tại công đoạn thay vì chờ đến Final QC.