A. Phân tích nghiệp vụ & tối ưu hành trình mua hàng
Chuẩn hóa customer journey: Landing → PDP → Cart → Checkout → Payment → Order tracking → Review/Return.
Đề xuất cải tiến để tăng CVR/AOV/Retention: bundle/combo, gợi ý mua kèm, quà tặng, ngưỡng freeship, cross-sell theo routine skincare.
Xây dựng rule xử lý ngoại lệ: hết hàng, backorder, hủy đơn, đổi địa chỉ, tách đơn, fail payment.
B. Quản trị Catalog & Content (đặc thù mỹ phẩm)
Thiết kế mô hình dữ liệu sản phẩm: brand, line, skin type, concern, ingredient, routine step, shade/variant, dung tích, HSD/lot (nếu có), claim.
Luồng quản trị nội dung: banner, landing campaign, PDP content module, rich content (before/after, video, KOL).
Hỗ trợ SEO structure: URL, breadcrumb, schema, bộ lọc faceted (tránh lỗi index), internal link theo routine/concern.
C. Promotions & Pricing (core của retail mỹ phẩm)
Phân tích & đặc tả các cơ chế khuyến mãi:
- %/giá trị giảm, flash sale, voucher stack rule, quà tặng kèm, mua 1 tặng 1, combo fixed price
- ưu đãi theo brand/category, theo giỏ (threshold), theo user segment (new/returning/VIP)
- rule ưu tiên khuyến mãi, giới hạn số lượng, ngân sách/limit theo campaign
Luồng approval CTKM, lịch chạy, phân quyền tạo/sửa/xóa chương trình.
D. Checkout/Payment/Shipping/Invoice
Đặc tả checkout tối ưu: auto-fill, address book, delivery note, xuất hóa đơn, chính sách đổi trả.
Tích hợp payment: COD, chuyển khoản, ví, thẻ, BNPL (nếu có); xử lý callback, trạng thái thanh toán.
Tích hợp vận chuyển: fee calculation, SLA, tracking, chia kiện, đối soát phí ship.
E. CRM, Loyalty, Membership (đẩy retention)
Luồng đăng ký/đăng nhập (OTP/email/social), profile, sổ địa chỉ, lịch sử đơn.
Loyalty: điểm/level, voucher member, birthday offer, tích hợp CDP/CRM/email/SMS/Zalo (nếu có).
Case chăm sóc đặc thù: tư vấn da (quiz), routine builder, reminder mua lại.
F. Tài liệu hóa & quản trị backlog
Viết BRD/PRD, user story, acceptance criteria, flow, wireframe.
Làm việc chặt với UI/UX, Tech Lead, QA: refine backlog, estimate, release plan.
Thiết kế event tracking & funnel measurement: add_to_cart, begin_checkout, purchase, coupon_apply, search, filter usage…
G. UAT & nghiệm thu vận hành
Lập test scenario/test case; tổ chức UAT với Ecom, CSKH, Marketing.
Quản lý issue/bug; đảm bảo tính năng “production-ready” trước go-live